биллион
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của биллион
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | billión |
| khoa học | billion |
| Anh | billion |
| Đức | billion |
| Việt | billion |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
биллион gđ
- Một tỷ, một nghìn triệu; (в английской и немецкой системак счёта) một triệu triệu, một nghìn tỷ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “биллион”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)