биография
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của биография
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | biográfija |
| khoa học | biografija |
| Anh | biografiya |
| Đức | biografija |
| Việt | biographiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
биография gc
- Tiểu sử.
- рассказывать — свою биографию — kể tiểu sử của mình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “биография”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)