благодатный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của благодатный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | blagodátnyj |
| khoa học | blagodatnyj |
| Anh | blagodatny |
| Đức | blagodatny |
| Việt | blagođatny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
благодатный
- :
- благодатный дождь — [trận] mưa thuận, mưa ra vàng ra bạc, mưa ra tiền ra gạo
- благодатная земля — đất đai phì nhiêu
- благодатный край — miền trù phú (trù mật)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “благодатный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)