Bước tới nội dung

бледнолицый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của бледнолицый
Chữ Latinh
LHQ blednolícyj
khoa học blednolicyj
Anh blednolitsy
Đức blednolizy
Việt bleđnolitxy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

бледнолицый

  1. Tái mặt, xanh mặt.

Tham khảo