Bước tới nội dung

блудный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

блудный

  1. :
    блудный сын — [đứa] con đi hoang, phá gia chi tử

Tham khảo