Bước tới nội dung

блудный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của блудный
Chữ Latinh
LHQ blúdnyj
khoa học bludnyj
Anh bludny
Đức bludny
Việt bluđny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

блудный

  1. :
    блудный сын — [đứa] con đi hoang, phá gia chi tử

Tham khảo