блуждающий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của блуждающий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bluždájuščij |
| khoa học | bluždajuščij |
| Anh | bluzhdayushchi |
| Đức | bluschdajuschtschi |
| Việt | blugiđaiusi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
блуждающий
- :
- блуждающий взгляд — mắt nhìn lơ láo
- блуждающие огни — ma trơi
- блуждающий нерв — анат. — dây thần kinh phế vị
- блуждающая почка — мед. — thận di động
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “блуждающий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)