богослужение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của богослужение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bogoslužénije |
| khoa học | bogosluženie |
| Anh | bogosluzheniye |
| Đức | bogosluschenije |
| Việt | bogoxlugieniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
богослужение gt
- (Sự) cúng tế, tế lễ, làm lễ, làm lễ trọng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “богослужение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)