Bước tới nội dung

боеготовность

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của боеготовность
Chữ Latinh
LHQ bojegotóvnost'
khoa học boegotovnost'
Anh boyegotovnost
Đức bojegotownost
Việt boiegotovnoxt
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

боеготовность gc

  1. (Sự, thế, tư thế) Sẵn sàng chiến đấu.

Tham khảo