божий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của божий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bóžij |
| khoa học | božij |
| Anh | bozhi |
| Đức | boschi |
| Việt | bogii |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
божий
- :
- каждый божий день — hằng ngày, mỗi ngày
- ясно, как божий день — rõ như ban ngày
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “божий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)