борона
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của борона
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | boroná |
| khoa học | borona |
| Anh | borona |
| Đức | borona |
| Việt | borona |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
{{rus-noun-f-1f|root=борон}} борона gc
- (Cái) Bừa.
- дисковая борона — bừa đĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “борона”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)