Bước tới nội dung

брандспойт

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Danh từ

брандспойт

  1. (наконечник) vòi rồng.
  2. (помпа) máy bơm (trên tàu thuỷ).

Tham khảo