Bước tới nội dung

бревенчатый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của бревенчатый
Chữ Latinh
LHQ brevénčatyj
khoa học brevenčatyj
Anh brevenchaty
Đức brewentschaty
Việt breventraty
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

бревенчатый

  1. (Bằng) Gỗ tròn.
    бревенчатый дом — nhà bằng gỗ tròn, nhà gỗ

Tham khảo