броненосец
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của броненосец
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bronenósec |
| khoa học | bronenosec |
| Anh | bronenosets |
| Đức | bronenosez |
| Việt | bronenoxetx |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
броненосец gđ
- мор. уст. — [chiếc] thiết giáp hạm, chiến hạm bọc thép
- зоол. — [con] trút, tê tê (Dasypoda)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “броненосец”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)