брыкаться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của брыкаться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | brykát'sja |
| khoa học | brykat'sja |
| Anh | brykatsya |
| Đức | brykatsja |
| Việt | brycatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
брыкаться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: брыкнуться)
- Đá hậu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “брыкаться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)