буковый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của буковый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | búkovyj |
| khoa học | bukovyj |
| Anh | bukovy |
| Đức | bukowy |
| Việt | bucovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
буковый
- (Thuộc về) Dẻ gai.
- буковый лес — rừng dẻ gai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “буковый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)