бурильщик
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của бурильщик
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | buríl'ščik |
| khoa học | buril'ščik |
| Anh | burilshchik |
| Đức | burilschtschik |
| Việt | burilsic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
бурильщик gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “бурильщик”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)