бутылка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của бутылка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | butýlka |
| khoa học | butylka |
| Anh | butylka |
| Đức | butylka |
| Việt | butylca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
бутылка gc
- (Cái) Chai.
- бутылка молока — chai sữa
- бутылка вина — chai rượu vang
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “бутылка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)