бухгалтерия

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

бухгалтерия gc

  1. Kế toán học, [khoa] kế toán.
  2. (отдел) phòng kế toán.
    двойная бухгалтерия — kế toán kép, kế toán phức thức

Tham khảo[sửa]