бытность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của бытность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | býtnost' |
| khoa học | bytnost' |
| Anh | bytnost |
| Đức | bytnost |
| Việt | bytnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
бытность gc
- :
- в бытность мою в Москве — khi tôi ở [thăm] Mát-xcơ-va
- в бытность мою студентом — khi tôi là sinh viên
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “бытность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)