бытность

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

бытность gc

  1.  :
    в бытность мою в Москве — khi tôi ở [thăm] Mát-xcơ-va
    в бытность мою студентом — khi tôi là sinh viên

Tham khảo[sửa]