Bước tới nội dung

бюжетный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của бюжетный
Chữ Latinh
LHQ bjužétnyj
khoa học bjužetnyj
Anh byuzhetny
Đức bjuschetny
Việt biugietny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

бюжетный

  1. (Thuộc về) Ngân sách, ngân quỹ.
    бюжетная статья — ngân khoản
    бюжетный год — tài khóa, năm tài chính (ngân sách)
    бюжетная комиссия — ủy ban ngân sách

Tham khảo