бюжетный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của бюжетный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bjužétnyj |
| khoa học | bjužetnyj |
| Anh | byuzhetny |
| Đức | bjuschetny |
| Việt | biugietny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
бюжетный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “бюжетный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)