Bước tới nội dung

бюрократический

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

бюрократический

  1. Quan liêu.
    бюрократическое отношение — tác phong quan liêu

Tham khảo