бюстгальтер
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của бюстгальтер
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bjustgál'ter |
| khoa học | bjustgal'ter |
| Anh | byustgalter |
| Đức | bjustgalter |
| Việt | biuxtgalter |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
бюстгальтер gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “бюстгальтер”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)