вагон-ресторан
Giao diện
Tiếng Macedoni
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ваго́н-рестора́н (vagón-restorán) gđ (số nhiều ваго́н-рестора́ни)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| bất định | вагон-ресторан (vagon-restoran) | вагон-ресторани (vagon-restorani) |
| xác định (không chỉ rõ) |
вагон-ресторанот (vagon-restoranot) | вагон-рестораните (vagon-restoranite) |
| xác định (gần người nói) |
вагон-ресторанов (vagon-restoranov) | вагон-рестораниве (vagon-restoranive) |
| xác định (xa người nói) |
вагон-ресторанон (vagon-restoranon) | вагон-ресторанине (vagon-restoranine) |
| hô cách | вагон-ресторану (vagon-restoranu) | вагон-ресторани (vagon-restorani) |
| dạng đếm | — | вагон-ресторана (vagon-restorana) |
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ваго́н-рестора́н (vagón-restorán) gđ bđv (sinh cách ваго́на-рестора́на, danh cách số nhiều ваго́ны-рестора́ны, sinh cách số nhiều ваго́нов-рестора́нов)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | ваго́н-рестора́н vagón-restorán |
ваго́ны-рестора́ны vagóny-restorány |
| sinh cách | ваго́на-рестора́на vagóna-restorána |
ваго́нов-рестора́нов vagónov-restoránov |
| dữ cách | ваго́ну-рестора́ну vagónu-restoránu |
ваго́нам-рестора́нам vagónam-restoránam |
| đối cách | ваго́н-рестора́н vagón-restorán |
ваго́ны-рестора́ны vagóny-restorány |
| cách công cụ | ваго́ном-рестора́ном vagónom-restoránom |
ваго́нами-рестора́нами vagónami-restoránami |
| giới cách | ваго́не-рестора́не vagóne-restoráne |
ваго́нах-рестора́нах vagónax-restoránax |
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 3 2005), “вагон-ресторан”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Macedoni
- Mục từ tiếng Macedoni
- Danh từ tiếng Macedoni
- Danh từ giống đực tiếng Macedoni
- Mục từ có chứa nhiều từ tiếng Macedoni
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề tiếng Macedoni
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Mục từ có chứa nhiều từ tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga
- Danh từ bất động vật tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ cứng
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ cứng, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
