Bước tới nội dung

вагон-ресторан

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Macedoni

[sửa]
Wikipedia tiếng Macedoni có bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): [vaˈɡɔn rɛstɔˈran]
  • Tách âm: ва‧гон‧рес‧то‧ран

Danh từ

[sửa]

ваго́н-рестора́н (vagón-restorán)  (số nhiều ваго́н-рестора́ни)

  1. Toa ăn.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của вагон-ресторан
số ít số nhiều
bất định вагон-ресторан (vagon-restoran) вагон-ресторани (vagon-restorani)
xác định
(không chỉ rõ)
вагон-ресторанот (vagon-restoranot) вагон-рестораните (vagon-restoranite)
xác định
(gần người nói)
вагон-ресторанов (vagon-restoranov) вагон-рестораниве (vagon-restoranive)
xác định
(xa người nói)
вагон-ресторанон (vagon-restoranon) вагон-ресторанине (vagon-restoranine)
hô cách вагон-ресторану (vagon-restoranu) вагон-ресторани (vagon-restorani)
dạng đếm вагон-ресторана (vagon-restorana)

Tiếng Nga

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

ваго́н-рестора́н (vagón-restorán)  bđv (sinh cách ваго́на-рестора́на, danh cách số nhiều ваго́ны-рестора́ны, sinh cách số nhiều ваго́нов-рестора́нов)

  1. Toa ăn.

Biến cách

[sửa]

Tham khảo

[sửa]