Bước tới nội dung

валенки

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Danh từ[sửa]

{{|root=валенк}} валенки số nhiều (,(ед. валенок м.))

  1. (Đôi) Ủng dạ.

Tham khảo[sửa]