ванильный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ванильный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vaníl'nyj |
| khoa học | vanil'nyj |
| Anh | vanilny |
| Đức | wanilny |
| Việt | vanilny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
ванильный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ванильный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)