Bước tới nội dung

вахтенный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

ва́хта (váxta) + -енный (-ennyj)

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

ва́хтенный (váxtennyj)

  1. Thuộc về Canh gác (trên tàu thủy).

Biến cách

[sửa]

Danh từ

[sửa]

ва́хтенный (váxtennyj)  đv (sinh cách ва́хтенного, danh cách số nhiều ва́хтенные, sinh cách số nhiều ва́хтенных, giống cái ва́хтенная)

  1. (giao thông đường thủy) Người canh gác

Biến cách

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]