вахтенный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]ва́хтенный (váxtennyj)
- Thuộc về Canh gác (trên tàu thủy).
Biến cách
[sửa]Biến cách của ва́хтенный (dạng ngắn không rõ)
| giống đực | giống trung | giống cái | số nhiều | ||
|---|---|---|---|---|---|
| danh cách | ва́хтенный váxtennyj |
ва́хтенное váxtennoje |
ва́хтенная váxtennaja |
ва́хтенные váxtennyje | |
| sinh cách | ва́хтенного váxtennovo |
ва́хтенной váxtennoj |
ва́хтенных váxtennyx | ||
| dữ cách | ва́хтенному váxtennomu |
ва́хтенной váxtennoj |
ва́хтенным váxtennym | ||
| đối cách | động vật | ва́хтенного váxtennovo |
ва́хтенное váxtennoje |
ва́хтенную váxtennuju |
ва́хтенных váxtennyx |
| bất động vật | ва́хтенный váxtennyj |
ва́хтенные váxtennyje | |||
| cách công cụ | ва́хтенным váxtennym |
ва́хтенной, ва́хтенною váxtennoj, váxtennoju |
ва́хтенными váxtennymi | ||
| giới cách | ва́хтенном váxtennom |
ва́хтенной váxtennoj |
ва́хтенных váxtennyx | ||
Danh từ
[sửa]ва́хтенный (váxtennyj) gđ đv (sinh cách ва́хтенного, danh cách số nhiều ва́хтенные, sinh cách số nhiều ва́хтенных, giống cái ва́хтенная)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | ва́хтенный váxtennyj |
ва́хтенные váxtennyje |
| sinh cách | ва́хтенного váxtennovo |
ва́хтенных váxtennyx |
| dữ cách | ва́хтенному váxtennomu |
ва́хтенным váxtennym |
| đối cách | ва́хтенного váxtennovo |
ва́хтенных váxtennyx |
| cách công cụ | ва́хтенным váxtennym |
ва́хтенными váxtennymi |
| giới cách | ва́хтенном váxtennom |
ва́хтенных váxtennyx |
Từ liên hệ
[sửa]- ва́хта (váxta)
- вахтёр (vaxtjór)
- брандва́хтенный (brandváxtennyj), подва́хтенный (podváxtennyj)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 3 2005), “вахтенный”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ có hậu tố -енный tiếng Nga
- Từ 3 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Tính từ tiếng Nga
- Russian hard-stem stem-stressed adjectives
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga
- Danh từ động vật tiếng Nga
- ru:Giao thông đường thủy
- thân từ cứng giống đực trọng âma adjectival Danh từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
- adjectival Danh từ tiếng Nga