вегетарианка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вегетарианка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vegetariánka |
| khoa học | vegetarianka |
| Anh | vegetarianka |
| Đức | wegetarianka |
| Việt | veghetarianca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
вегетарианка gc
- Xem вегетарианец
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “вегетарианка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)