ведомый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ведомый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vedómyj |
| khoa học | vedomyj |
| Anh | vedomy |
| Đức | wedomy |
| Việt | veđomy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
ведомый
- :
- ведомый самолёт — máy bay kèm sau, máy bay số 2
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ведомый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)