вексельный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вексельный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | véksel'nyj |
| khoa học | veksel'nyj |
| Anh | vekselny |
| Đức | wekselny |
| Việt | vecxelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
вексельный
- :
- вексельный курс — tỷ giá hối đoái
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “вексельный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)