величество
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của величество
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | velíčestvo |
| khoa học | veličestvo |
| Anh | velichestvo |
| Đức | welitschestwo |
| Việt | velitrextvo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
величество gt
- :
- ваше величество — tâu bệ hạ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “величество”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)