веритетьный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của веритетьный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | verítet'nyj |
| khoa học | veritet'nyj |
| Anh | veritetny |
| Đức | weritetny |
| Việt | veritetny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
веритетьный
- :
- веритетьные грамоты — дип. — quốc thư, ủy nhiệm thư
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “веритетьный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)