весной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của весной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vesnój |
| khoa học | vesnoj |
| Anh | vesnoy |
| Đức | wesnoi |
| Việt | vexnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
весной
- (Trong, vào) Mùa xuân.
- зтой весной — [trong, vào] mùa xuân này
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “весной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)