Bước tới nội dung

ветровой

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của ветровой
Chữ Latinh
LHQ vetrovój
khoa học vetrovoj
Anh vetrovoy
Đức wetrowoi
Việt vetrovoi
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

ветровой

  1. :
    ветровое стекло авт. — kính chắn gió

Tham khảo