ветровой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ветровой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vetrovój |
| khoa học | vetrovoj |
| Anh | vetrovoy |
| Đức | wetrowoi |
| Việt | vetrovoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
ветровой
- :
- ветровое стекло — авт. — kính chắn gió
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ветровой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)