взаимовыгодный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của взаимовыгодный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vzaimovýgodnyj |
| khoa học | vzaimovygodnyj |
| Anh | vzaimovygodny |
| Đức | wsaimowygodny |
| Việt | vdaimovygođny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
взаимовыгодный
- (Hai bên) Cùng có lợi.
- взаимовыгодные экономические отношения — quan he kinh tế [hai bên] cùng có lợi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “взаимовыгодный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)