Bước tới nội dung

взвинченный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của взвинченный
Chữ Latinh
LHQ vzvínčennyj
khoa học vzvinčennyj
Anh vzvinchenny
Đức wswintschenny
Việt vdvintrenny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

взвинченный

  1. :
    взвинченные цены — giá tăng vọt
    он вечно взвинчен — thần kinh anh ấy bị kích động luôn

Tham khảo