вздорожать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вздорожать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vzdorožát' |
| khoa học | vzdorožat' |
| Anh | vzdorozhat |
| Đức | wsdoroschat |
| Việt | vdđorogiat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
вздорожать Hoàn thành
- Xem дорожать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “вздорожать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)