виолончель
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của виолончель
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | violončél' |
| khoa học | violončel' |
| Anh | violonchel |
| Đức | wiolontschel |
| Việt | violontrel |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
виолончель gc
- (Đàn) Vi-ô-lông-xen.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “виолончель”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)