вирусный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вирусный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vírusnyj |
| khoa học | virusnyj |
| Anh | virusny |
| Đức | wirusny |
| Việt | viruxny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
вирусный
- (Thuộc về) Siêu vi trùng, virut.
- вирусные зобалевания — bệnh siêu vi trùng (virut)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “вирусный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)