Bước tới nội dung

вкопанный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

вкопанный

  1. :
    как вкопанный — sững người, gây người, trơ trơ, trơ như phỗng
    остановиться, застыть как вкопанный — đứng sững, đứng ngây người; đứng đực người (разг.)

Tham khảo