Bước tới nội dung

вкопанный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của вкопанный
Chữ Latinh
LHQ vkópannyj
khoa học vkopannyj
Anh vkopanny
Đức wkopanny
Việt vcopanny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

вкопанный

  1. :
    как вкопанный — sững người, gây người, trơ trơ, trơ như phỗng
    остановиться, застыть как вкопанный — đứng sững, đứng ngây người; đứng đực người (разг.)

Tham khảo