вкопанный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вкопанный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vkópannyj |
| khoa học | vkopannyj |
| Anh | vkopanny |
| Đức | wkopanny |
| Việt | vcopanny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
вкопанный
- :
- как вкопанный — sững người, gây người, trơ trơ, trơ như phỗng
- остановиться, застыть как вкопанный — đứng sững, đứng ngây người; đứng đực người (разг.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “вкопанный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)