вкрутую
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вкрутую
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vkrutúju |
| khoa học | vkrutuju |
| Anh | vkrutuyu |
| Đức | wkrutuju |
| Việt | vcrutuiu |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
вкрутую
- :
- яйцо вкрутую — trứng luộc chín
- сварить яйцо вкрутую — luộc chín trứng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “вкрутую”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)