вкусовой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вкусовой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vkusovój |
| khoa học | vkusovoj |
| Anh | vkusovoy |
| Đức | wkusowoi |
| Việt | vcuxovoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
вкусовой
- (Thuộc về) Vị giác.
- вкусовые ощущения — vị giác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “вкусовой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)