влагалище
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của влагалище
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vlagálišče |
| khoa học | vlagališče |
| Anh | vlagalishche |
| Đức | wlagalischtsche |
| Việt | vlagalise |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
влагалище gt
- анат. — âm đạo
- бот. — bẹ, vỏ bẹ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “влагалище”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)