внакидку
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của внакидку
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vnakídku |
| khoa học | vnakidku |
| Anh | vnakidku |
| Đức | wnakidku |
| Việt | vnaciđcu |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
внакидку
- :
- надеть пальто внакидку — khoác (choàng, quàng) áo bành-tô
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “внакидку”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)