внеаудиторный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của внеаудиторный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vneauditórnyj |
| khoa học | vneauditornyj |
| Anh | vneauditorny |
| Đức | wneauditorny |
| Việt | vneauđitorny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
внеаудиторный
- Ngoài giảng đường.
- внеаудиторные занятия — giwò học ngoài giảng đường (ngoại khóa)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “внеаудиторный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)