внебрачный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của внебрачный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vnebráčnyj |
| khoa học | vnebračnyj |
| Anh | vnebrachny |
| Đức | wnebratschny |
| Việt | vnebratrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
внебрачный
- :
- внебрачный ребёнок — con ngoài giá thú, con hoang
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “внебрачный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)