водный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của водный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vódnyj |
| khoa học | vodnyj |
| Anh | vodny |
| Đức | wodny |
| Việt | vođny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
водный
- (Thuộc về) Nước, thủy.
- водная преграда — chướng ngại do nước
- водное пространство — thủy phận, vùng biển
- водный путь — đường thủy, thủy lộ, thủy đạo
- рубеж водный — tuyến nước
- водный спорт — [môn] thể thao dưới nước
- водное поло — [môn] bóng nước
- водная стация — trạm thể thao dưới nước
- водный растворазг — хим. — dung dịch nước
- водная соль — хим. — muối ngậm nước
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “водный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)