водонапорный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của водонапорный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vodonapórnyj |
| khoa học | vodonapornyj |
| Anh | vodonaporny |
| Đức | wodonaporny |
| Việt | vođonaporny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
водонапорный
- :
- водонапорная башня — tháp nước
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “водонапорный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)