военно-морской
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của военно-морской
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vojénnomorskój |
| khoa học | voenno-morskoj |
| Anh | voyennomorskoy |
| Đức | wojennomorskoi |
| Việt | voiennomorxcoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
военно-морской
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thuộc về) Hải quân.
- военно-морской флот — hải quân
- военно-морские силы — lực lượng hải quân
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “военно-морской”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)