возделать
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của возделать | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vozdélat' |
| khoa học | vozdelat' |
| Anh | vozdelat |
| Đức | wosdelat |
| Việt | vodđelat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
возделать hoàn thành
- Xem возделывать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “возделать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)