возмужалость
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của возмужалость
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vozmužálost' |
| khoa học | vozmužalost' |
| Anh | vozmuzhalost |
| Đức | wosmuschalost |
| Việt | vodmugialoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
возмужалость gc
- (Sự, tuổi) Trưởng thành.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “возмужалость”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)